Trong các sản phẩm gia dụng, thiết bị bếp hay những công trình xây dựng, inox đã trở thành vật liệu quen thuộc bởi độ bền cao, vẻ ngoài sáng bóng và khả năng chống gỉ sét hiệu quả. Tuy nhiên, inox trên thị trường không chỉ có một loại mà được chia thành nhiều chủng khác nhau, mỗi loại lại có thành phần và tính chất riêng, phù hợp với từng mục đích sử dụng. Điều này khiến không ít người băn khoăn: inox có mấy loại và làm sao để phân biệt được?
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa ba loại inox được sử dụng phổ biến nhất hiện nay, kèm theo hướng dẫn nhận biết nhanh để lựa chọn đúng vật liệu cho nhu cầu của mình.
Inox là gì? SUS có nghĩa là gì?
Inox (hay thép không gỉ) là một hợp kim được tạo thành chủ yếu từ sắt, crom và niken, trong đó hàm lượng Crom tối thiểu 10,5% giúp hình thành lớp màng oxit tự bảo vệ bề mặt. Nhờ vậy, inox có khả năng chống ăn mòn, chống gỉ sét, giữ được độ sáng bóng và bền bỉ ngay cả khi tiếp xúc với môi trường ẩm hoặc hóa chất nhẹ. Với nhiều ưu điểm nổi bật về độ bền cơ học và tính thẩm mỹ, inox được sử dụng rộng rãi trong đời sống và công nghiệp như thiết bị nhà bếp, nội thất, y tế hay chế tạo máy.
Khi tìm hiểu về inox, bạn sẽ thường bắt gặp ký hiệu SUS trên các sản phẩm. Đây là ký hiệu theo tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản (JIS), viết tắt của Stainless Use Steel – nghĩa là thép dùng trong môi trường không gỉ. Mỗi ký hiệu SUS đi kèm con số phía sau sẽ thể hiện loại inox và thành phần khác nhau, ví dụ như:
- SUS201: chống gỉ trung bình, giá thành thấp
- SUS304: thông dụng nhất, chống ăn mòn tốt
- SUS316: cao cấp, chịu được môi trường nước biển và clo
Việc nắm rõ ý nghĩa của ký hiệu SUS giúp bạn phân biệt và lựa chọn đúng loại inox phù hợp với mục đích sử dụng, từ những ứng dụng đơn giản trong gia đình đến các yêu cầu kỹ thuật cao trong sản xuất.

3 loại inox thông dụng nhất trên thị trường hiện nay
Hiện nay, inox có nhiều chủng loại như 304, 201, 202, 316 hay 430. Tuy nhiên, trong thực tế ứng dụng, ba loại inox được sử dụng nhiều nhất là inox 304 – 201 – 430, bởi chúng đáp ứng tốt nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp với mức chi phí phù hợp.
Inox 304
Đây là loại inox tiêu chuẩn với thành phần khoảng 18% Crom và 8–10% Niken, không bị nhiễm từ và có khả năng chống gỉ sét rất tốt trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Đặc biệt, inox 304 an toàn khi tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, dễ vệ sinh và giữ độ sáng bóng lâu dài. Nhược điểm duy nhất là giá thành cao hơn so với các dòng inox phổ thông khác.
Inox 201
Inox 201 được thiết kế nhằm tối ưu chi phí bằng cách giảm Niken và tăng Mangan trong thành phần hợp kim. Loại này vẫn đảm bảo độ cứng, độ bền và khả năng chống gỉ cơ bản, phù hợp sử dụng trong khu vực khô ráo hoặc ít tiếp xúc hóa chất. Tuy nhiên, inox 201 không nên dùng với muối hoặc môi trường axit vì dễ bị xỉn màu và ăn mòn theo thời gian. Bù lại, giá cả phải chăng và dễ gia công chính là ưu điểm lớn của vật liệu này.
Inox 430
Inox 430 có hàm lượng Crom tương đương inox 304 nhưng không chứa Niken, nên giá thành rẻ hơn rất nhiều. Tuy nhiên, vật liệu này bị nhiễm từ và khả năng chống ăn mòn kém hơn, dễ bị hoen màu trong môi trường ẩm hoặc công trình ngoài trời. Inox 430 phù hợp với các ứng dụng trong nhà, chi phí thấp, nơi yêu cầu không quá khắt khe về độ bền.
Ngoài ba loại phổ biến trên, còn có một số vật liệu inox ít gặp hơn như:
- Inox 202: chất lượng tương đương inox 201 nhưng độ bền cơ học tốt hơn.
- Inox 316: bổ sung Molypden giúp kháng muối – clo vượt trội, không nhiễm từ và được tin dùng trong y tế, hàng hải và hóa chất. Tuy nhiên, giá thành cao, chỉ dùng cho các ứng dụng đặc thù.

Cách phân biệt 3 loại inox
Ở phần trên, chúng ta đã điểm qua ba loại inox phổ biến hiện nay. Dưới đây là các phương pháp thường được sử dụng để phân biệt inox 304, inox 201 và inox 430 trong thực tế:
- Phân biệt bằng mắt thường: Quan sát bề mặt vật liệu để nhận biết sự khác biệt. Inox 304 thường sáng bóng, màu sắc tự nhiên và khó bị xỉn theo thời gian. Inox 201 có xu hướng hơi ngả vàng hoặc tối hơn inox 304. Inox 430 lúc mới nhìn có thể sáng nhưng dễ bị xám màu hoặc hoen ố trong môi trường ẩm ướt.
- (Lưu ý: Tem nhãn hay ký hiệu trên sản phẩm chỉ mang tính tham khảo, không phải lúc nào cũng phản ánh đúng chất lượng.)
- Phân biệt bằng nam châm: Dựa vào tính nhiễm từ để kiểm tra nhanh loại inox. Inox 430 có độ hút nam châm mạnh nhất do hàm lượng sắt cao. Inox 201 chỉ bị hút nhẹ hoặc không đáng kể. Inox 304 theo tiêu chuẩn gần như không bị hút nam châm, mặc dù tại vị trí mối hàn có thể xuất hiện nhiễm từ nhẹ trong quá trình gia công.
- Phân biệt bằng axit hoặc thuốc thử chuyên dụng:
- Axit nhẹ: Inox 304 thường không có phản ứng rõ ràng khi tiếp xúc với axit nhẹ, trong khi inox 201 dễ xuất hiện hiện tượng sủi bọt hoặc đổi màu nhanh hơn.
- Thuốc thử: Dung dịch thuốc thử chuyên dụng sẽ chuyển sang màu đỏ gạch khi tiếp xúc với inox 201 hoặc inox 430, còn inox 304 sẽ có xu hướng ít đổi màu hoặc đổi màu nhẹ hơn.
Các phương pháp trên giúp người sử dụng nhận biết và phân biệt chính xác hơn từng loại inox, từ đó lựa chọn và ứng dụng sao cho phù hợp với điều kiện môi trường và yêu cầu chất lượng của sản phẩm.

Bảng so sánh 3 loại inox: 201 – 304 – 316
| Tiêu chí đánh giá | Inox 201 | Inox 304 | Inox 316 |
|---|---|---|---|
| Thành phần chính | Cr – Ni thấp, Mn cao | 18% Cr – 8% Ni | 16–18% Cr – 10–14% Ni + 2–3% Mo |
| Khả năng chống ăn mòn | Trung bình | Tốt | Rất tốt (đặc biệt môi trường muối – clo) |
| Khả năng chịu hóa chất | Thấp | Tốt | Xuất sắc |
| Tính nhiễm từ | Có thể bị hút nhẹ | Gần như không hút | Không hút |
| Độ bền cơ học | Khá tốt | Tốt | Rất bền |
| Môi trường phù hợp | Trong nhà, nơi khô ráo | Ngoài trời, gần nước | Biển, hóa chất, y tế |
| Tuổi thọ | Trung bình | Cao | Rất cao |
| Giá thành | Thấp | Trung bình | Cao nhất |
| Ứng dụng thường gặp | Kệ – tủ inox, đồ nội thất | Chậu rửa, bồn bếp, lan can, thiết bị thực phẩm | Tàu biển, y tế, hóa chất, bồn đặc thù |
Qua bài viết trên chúng ta đã cùng tìm hiểu về thành phần hóa học và đặc tính của 3 loại inox phổ biến nhất hiện nay: inox 304, inox 430 và inox 201. Mỗi loại inox đều có những ưu điểm và ứng dụng riêng, phù hợp với từng mục đích sử dụng khác nhau. Để lựa chọn được loại inox phù hợp nhất, người tiêu dùng cần cân nhắc kỹ lưỡng về môi trường làm việc, yêu cầu về độ bền, tính thẩm mỹ và ngân sách của mình.



